000 00875nam a22002177a 4500
008 260310s2018 cc chi d
020 _a9789869465786
041 0 _achi
082 _a294.392
_bH646
100 1 _a忽滑谷快天 作者 ; 林錚顗 译者
245 1 0 _a武士的宗教:中國與日本的禪學 :
_bTông giáo Võ sĩ (Samurai): Thiền tông ở Trung Quốc và Nhật Bản /
_c忽滑谷快天 ; 林錚顗; 龎君豪
300 _a新北市 :
_b暖暖書屋文化事业股份有限公司,
_c2018
300 _a303 p. ;
_c20 cm.
500 _aTrung tâm tư liệu Hán Học Việt Nam, số hiệu: 227
650 4 _aVõ sĩ
_xĐời sống tôn giáo
650 4 _aPhật giáo và võ sĩ đạo
650 4 _aThiền tông
_zTrung Quốc
650 4 _aThiền tông
_zNhật Bản
700 0 _a龎君豪,
_ebiên tập
942 _cBOOK
999 _c59513
_d59513