000 00646nam a22001817a 4500
008 260310s2017 cc chi d
020 _a9789863772415
041 0 _achi
082 _a725.00951
_bZ618
100 1 _a王其鈞
245 1 0 _a中國建築圖解詞典 :
_bTừ điển minh họa về kiến ​​trúc Trung Quốc /
_c王其鈞
300 _a新北市 :
_b商流文化事业有限公司,
_c2017
300 _a319 p. ;
_c28 cm.
500 _aTrung tâm tư liệu Hán Học Việt Nam, số hiệu: 922.040000
650 4 _aKiến trúc cổ truyền Trung Quốc
650 4 _aDi sản kiến trúc Trung Hoa
942 _cBOOK
999 _c59518
_d59518