| 000 | 00807nam a22002177a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 008 | 260310s2017 cc chi d | ||
| 020 | _a9789860527353 | ||
| 041 | 0 | _achi | |
| 082 |
_a181.114 _bR894 |
||
| 100 | 1 | _a何乏筆 | |
| 245 | 1 | 0 |
_a若莊子說法語 : _bNhược Trang Tử thuyết Pháp ngôn / _c何乏筆 ; 楊儒賓, 陳昭瑛, |
| 300 |
_a台北市 : _b國立臺灣大學人文社會高等研究院東亞儒學研究中心, _c2017 |
||
| 300 |
_a415 p. ; _c21 cm. |
||
| 500 | _aTrung tâm tư liệu Hán Học Việt Nam, số hiệu: 121.337 | ||
| 600 | 1 | 0 |
_a周, 恩来, _d1898-1976 |
| 650 | 4 |
_aĐạo gia _xTriết học Trung Quốc |
|
| 650 | 4 | _aTriết học Trung Quốc cổ đại | |
| 700 | 0 |
_a楊儒賓, _echủ biên |
|
| 700 | 0 |
_a陳昭瑛, _echủ biên |
|
| 942 | _cBOOK | ||
| 999 |
_c59531 _d59531 |
||