| 000 | 00631nam a22001937a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 008 | 260310s2017 cc chi d | ||
| 020 | _a9789570849400 | ||
| 041 | 0 | _achi | |
| 082 |
_a181.11 _bF589 |
||
| 100 | 1 | _a荒木見悟 | |
| 245 | 1 | 0 |
_a佛教與儒教 : _bPhật giáo và Nho giáo / _c荒木見悟 ; 胡金倫 |
| 250 | _aLần thứ 2 | ||
| 300 |
_a台北市 : _b联经出版事业股份有限公司, _c2017 |
||
| 300 |
_a543 p. ; _c20 cm. |
||
| 500 | _aTrung tâm tư liệu Hán Học Việt Nam, số hiệu: 220.11 | ||
| 650 | 4 | _aNho giáo và Phật giáo | |
| 700 | 0 |
_a胡金倫 , _ebiên tập |
|
| 942 | _cBOOK | ||
| 999 |
_c59533 _d59533 |
||