| 000 | 00666nam a22001937a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 008 | 260310s2017 cc chi d | ||
| 020 | _a9789864303038 | ||
| 041 | 0 | _achi | |
| 082 |
_a398.095124 _bT543 |
||
| 100 | 1 | _a江美玲 | |
| 245 | 1 | 0 |
_a臺灣民俗與文化 : _bVăn hóa và dân tộc Đài Loan / _c江美玲 |
| 250 | _aLần thứ 3 | ||
| 300 |
_a新北市 : _b新文京开发出版股份游侠公司, _c2017 |
||
| 300 |
_a240 p. : _bHình ảnh ; _c21 cm. |
||
| 500 | _aTrung tâm tư liệu Hán Học Việt Nam, số hiệu: 538.833 | ||
| 650 | 4 | _aVăn hóa dân gian Đài Loan | |
| 650 | 4 | _aTín ngưỡng dân gian Đài Loan | |
| 942 | _cBOOK | ||
| 999 |
_c59534 _d59534 |
||