| 000 | 00681nam a22001937a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 008 | 260310s2000 cc chi d | ||
| 020 | _a7801137566 | ||
| 041 | 0 | _achi | |
| 082 |
_a915.157 _bZ618 |
||
| 110 | 2 | _a四川省政府新闻办公室 | |
| 245 | 1 | 0 |
_a中国西部 —— 四川 : _bTứ Xuyên - Tây bộ Trung Quốc / _c四川省政府新闻办公室 ; 惠长林 |
| 300 |
_a北京 : _b五洲传播出版社, _c2000 |
||
| 300 |
_a150 p. : _bHình ảnh ; _c18 cm. |
||
| 500 | _aTài liệu sưu tầm | ||
| 650 | 4 |
_aPhát triển kinh tế _zTây Trung Quốc |
|
| 653 |
_aTứ Xuyên _xLịch sử và văn hóa |
||
| 700 | 0 |
_a惠长林, _echủ biên |
|
| 942 | _cBOOK | ||
| 999 |
_c59558 _d59558 |
||