| 000 | 00629nam a22001697a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 008 | 260310s2020 cc chi d | ||
| 020 | _a9789862942574 | ||
| 041 | 0 | _achi | |
| 082 |
_a907.2 _bQ11 |
||
| 100 | 1 | _a劉澤民 | |
| 245 | 1 | 0 |
_a契文解字:解碼臺灣古文書 : _bKhế văn giải tự: Giải mã các văn bản cổ của Đài Loan / _c劉澤民 |
| 300 |
_a台北市 : _b玉山社出版事业股份有限公司, _c2020 |
||
| 300 |
_a300 p. : _bHình ảnh ; _c22 cm. |
||
| 500 | _aTrung tâm tư liệu Hán Học Việt Nam, số hiệu: 733.730400 | ||
| 650 | 4 |
_aVăn thư cổ _zĐài Loan |
|
| 942 | _cBOOK | ||
| 999 |
_c59574 _d59574 |
||