| 000 | 00453nam a22001577a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 008 | 260310s cc chi d | ||
| 041 | 0 | _achi | |
| 082 |
_a951 _bY101 |
||
| 100 | 1 | _a杜維運 | |
| 245 | 1 | 0 |
_a與西方史家論中國史學 / _c杜維運 |
| 300 |
_a台湾 : _b東大圖書公司 |
||
| 300 |
_a375 p. ; _c21 cm. |
||
| 500 | _aTài liệu nghiên cứu | ||
| 650 | 4 |
_aSử học Trung Quốc _xLý luận và phương pháp |
|
| 942 | _cBOOK | ||
| 999 |
_c59591 _d59591 |
||