| 000 | 00559nam a22001697a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 008 | 260310s cc chi d | ||
| 041 | 0 | _achi | |
| 082 |
_a294.3 _bD649 |
||
| 100 | 1 | _a江燦騰 | |
| 245 | 1 | 0 |
_a東亞現代批判禪學思想四百年 : _bFour Centuries of Criticism in Zen Buddhism of East Asia / _c江燦騰 |
| 300 | _a台湾 | ||
| 300 |
_a395 p. ; _c23 cm. |
||
| 500 | _aTài liệu nghiên cứu | ||
| 650 | 4 |
_aPhật giáo _xThiền tông _xNghiên cứu và phê bình |
|
| 650 | 4 |
_aPhật giáo Đông Á _xLịch sử |
|
| 942 | _cBOOK | ||
| 999 |
_c59593 _d59593 |
||