| 000 | 00623nam a22001697a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 008 | 260310s2021 cc chi d | ||
| 041 | 0 | _achi | |
| 082 |
_a895.15 _bX7 |
||
| 100 | 1 | _a王鈺婷 chủ biên | |
| 245 | 1 | 0 |
_a性別島讀:臺灣性別文學的跨世紀革命暗語 : _bReading Sexualities: The Many Faces of Gendered Literature in Taiwan / _c王鈺婷 |
| 300 |
_a台湾 : _b國立臺灣文學館, _c2021 |
||
| 300 |
_a296 p. ; _c23 cm. |
||
| 500 | _aTài liệu nghiên cứu | ||
| 650 | 4 |
_aVăn học Đài Loan _xLịch sử và phê bình |
|
| 650 | 4 |
_aVăn học nữ quyền _zĐài Loan |
|
| 942 | _cBOOK | ||
| 999 |
_c59626 _d59626 |
||