| 000 | 00611nam a22001937a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 008 | 260310s2020 cc chi d | ||
| 020 | _a9789865659349 | ||
| 041 | 0 | _achi | |
| 082 |
_a495.1 _bY99 |
||
| 100 | 1 | _a賴文英 | |
| 245 | 1 | 0 |
_a語言接觸下客語的變遷 / _c賴文英 |
| 300 |
_a台灣 : _b遠流, _c2020 |
||
| 300 |
_a288 p. ; _c21 cm. |
||
| 500 | _aTài liệu nghiên cứu | ||
| 650 | 4 |
_aPhương ngữ Hán _xTiếp xúc ngôn ngữ |
|
| 650 | 4 |
_aNgôn ngữ học xã hội _xTiếng Khách Gia |
|
| 650 | 4 |
_aTiếng Hán _xPhương ngữ _xBiến đổi lịch sử |
|
| 942 | _cBOOK | ||
| 999 |
_c59674 _d59674 |
||