| 000 | 00570nam a22001937a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 008 | 260310s cc chi d | ||
| 020 | _a9789570532845 | ||
| 041 | 0 | _achi | |
| 082 |
_a181.114 _bZ639 |
||
| 100 | 1 | _a陳鼓應 | |
| 245 | 1 | 0 |
_a莊子思想散步 / _c陳鼓應 |
| 300 | _a新北市 | ||
| 300 |
_a256 p. ; _c21 cm. |
||
| 500 | _aTài liệu nghiên cứu | ||
| 610 | 2 |
_aTrang Tử _vHọc thuật tư tưởng _xTriết học nhân sinh |
|
| 650 | 4 |
_aĐạo gia _xĐạo đức học |
|
| 650 | 4 | _aTriết học nhân sinh Trung Quốc | |
| 942 | _cBOOK | ||
| 999 |
_c59687 _d59687 |
||