| 000 | 00706nam a22001937a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 008 | 260310s2017 cc chi d | ||
| 020 | _a9789860537055 | ||
| 041 | 0 | _achi | |
| 082 |
_a951.01 _bJ11 |
||
| 110 | 2 | _a簡牘整理小組 | |
| 245 | 1 | 0 |
_a居延漢簡(肆) : _bChữ Hán trên thẻ tre ở Cư Diên / _c簡牘整理小組 |
| 300 |
_a臺北市 : _b中央研究院歷史語言研究所出版, _c2017 |
||
| 300 |
_a354 p. : _bHình ảnh ; _c39 cm. |
||
| 500 | _aTài liệu nghiên cứu | ||
| 650 | 4 |
_aKhảo cổ học _zTrung Quốc _yThời Hán |
|
| 650 | 4 |
_aVăn bản cổ _zTrung Quốc _xTư liệu lịch sử |
|
| 653 |
_aTrung Quốc _xLịch sử _yThời Hán |
||
| 942 | _cBOOK | ||
| 999 |
_c59776 _d59776 |
||