| 000 | 00702nam a22001817a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 008 | 260310s2020 cc chi d | ||
| 041 | 0 | _achi | |
| 082 |
_a495.17 _bS562 |
||
| 100 | 1 | _a徐富昌 | |
| 245 | 1 | 0 |
_a睡虎地秦簡文字辭例新編 (上) : _bTuyển tập mới về các thẻ tre đất Thụy Hổ thời Tần / _c徐富昌 ; 张晏瑞 |
| 300 |
_a臺北市 : _b萬卷樓圖書股份有限公司, _c2020 |
||
| 300 |
_a728 p. : _bHình ảnh ; _c39 cm. |
||
| 500 | _aTrung tâm tư liệu Hán Học Việt Nam | ||
| 650 | 4 | _aVăn tự học Trung Quốc | |
| 650 | 4 |
_aTiếng Hán cổ _xTừ vựng và cách dùng |
|
| 700 | 0 |
_a张晏瑞, _etổng biên tập |
|
| 942 | _cBOOK | ||
| 999 |
_c59777 _d59777 |
||