| 000 | 00433nam a22001577a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 008 | 260310s chi d | ||
| 041 | 0 | _achi | |
| 082 |
_a951.017 _bW111 |
||
| 245 | 0 | 0 | _a武皇投简 |
| 300 | _c18 cm. | ||
| 500 | _aTrung tâm tư liệu Hán Học Việt Nam | ||
| 500 | _aĐĩa | ||
| 650 | 4 |
_aHoàng đế Trung Hoa _xHuyền thoại và tín ngưỡng |
|
| 653 |
_aTrung Quốc _xLịch sử |
||
| 942 | _cBOOK | ||
| 999 |
_c59802 _d59802 |
||