| 000 | 00558nam a22001697a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 008 | 260310s2019 cc chi d | ||
| 020 | _a9789869594585 | ||
| 041 | 0 | _achi | |
| 082 |
_a304.80952 _bP581 |
||
| 100 | 1 | _a野島剛 | |
| 245 | 1 | 0 |
_a漂流日本:失去故鄉的臺灣人 / _c野島剛… [và những người khác] |
| 300 |
_a台灣 : _b游擊文化股份有限公司, _c2019 |
||
| 300 |
_a304 p. ; _c21 cm. |
||
| 500 | _aTrung tâm tư liệu Hán Học Việt Nam | ||
| 650 | 4 |
_aNgười Đài Loan _xDi cư _zNhật Bản |
|
| 942 | _cBOOK | ||
| 999 |
_c59812 _d59812 |
||