| 000 | 00530nam a22001697a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 008 | 260310s chi d | ||
| 041 | 0 | _achi | |
| 082 |
_a910.4 _bW662 |
||
| 245 | 0 | 0 |
_a外海紀要 : _bNgoại hải kỷ yếu |
| 300 |
_a[k.đ] : _b[k.n.x.b] |
||
| 300 |
_a76 p. ; _c29 cm. |
||
| 500 | _aTài liệu sưu tầm | ||
| 650 | 4 |
_aBiển và hải hành _xTrong văn học Trung Quốc |
|
| 650 | 4 |
_aVăn học Trung Quốc _xTạp ký và ghi chép |
|
| 653 |
_aTrung Quốc _xMô tả và du hành |
||
| 942 | _cBOOK | ||
| 999 |
_c59816 _d59816 |
||