| 000 | 00572nam a22001937a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 008 | 260310s chi d | ||
| 041 | 0 | _achi | |
| 082 |
_a089.951 _bX8 |
||
| 100 | 1 |
_a曹, 溶, _ebiên tập |
|
| 245 | 1 | 0 |
_a学海类编。一百十七 / _c曹溶, 陶樾 |
| 300 |
_a[k.đ] : _b[k.n.x.b] |
||
| 300 |
_a200 p. ; _c29 cm. |
||
| 500 | _aTài liệu sưu tầm | ||
| 650 | 4 |
_aVăn bản học thuật _vSưu tập |
|
| 650 | 4 |
_aThư mục học _zTrung Quốc |
|
| 650 | 4 | _aThư tịch cổ Trung Hoa | |
| 700 | 1 |
_a陶,樾, _ehiệu đính |
|
| 942 | _cBOOK | ||
| 999 |
_c59852 _d59852 |
||