| 000 | 00462nam a22001577a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 008 | 260310s chi d | ||
| 041 | 0 | _achi | |
| 082 |
_a895.14 _bS562 |
||
| 245 | 0 | 0 |
_a說鈴見聞錄 / _c范邦甸 |
| 300 |
_a[k.đ] : _b[k.n.x.b] |
||
| 300 |
_a126 p. ; _c29 cm. |
||
| 500 | _aTài liệu sưu tầm | ||
| 650 | 4 |
_aTruyện chí quái và dã sử _zTrung Quốc |
|
| 650 | 4 |
_aVăn học Trung Quốc _xTạp ký và ghi chép |
|
| 942 | _cBOOK | ||
| 999 |
_c59860 _d59860 |
||