000 00605nam a22001817a 4500
008 260310s chi d
041 0 _achi
082 _a495.17
_bH874
100 1 _a火原潔
245 1 0 _a華夷譯語 (二) :
_bHoa Di dịch ngữ.
_nQ.2 /
_c火原潔
300 _a[k.đ] :
_b[k.n.x.b]
300 _a180 p. ;
_c29 cm.
500 _aTài liệu sưu tầm
650 4 _aNgôn ngữ học so sánh
_zTrung Quốc
650 4 _aPhiên dịch và thông dịch
_zTrung Quốc
_xLịch sử
650 4 _aTiếng Hán
_xQuan hệ với ngôn ngữ nước ngoài
942 _cBOOK
999 _c59895
_d59895