| 000 | 00604nam a22001817a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 008 | 260310s chi d | ||
| 041 | 0 | _achi | |
| 082 |
_a495.17 _bH874 |
||
| 100 | 1 | _a火原潔 | |
| 245 | 1 | 0 |
_a華夷譯語 (四) : _bHoa Di dịch ngữ. _nQ.4 / _c火原潔 |
| 300 |
_a[k.đ] : _b[k.n.x.b] |
||
| 300 |
_a100 p. ; _c29 cm. |
||
| 500 | _aTài liệu sưu tầm | ||
| 650 | 4 |
_aNgôn ngữ học so sánh _zTrung Quốc |
|
| 650 | 4 |
_aPhiên dịch và thông dịch _zTrung Quốc _xLịch sử |
|
| 650 | 4 |
_aTiếng Hán _xQuan hệ với ngôn ngữ nước ngoài |
|
| 942 | _cBOOK | ||
| 999 |
_c59897 _d59897 |
||