000 00502nam a22001697a 4500
008 260310s chi d
041 0 _achi
082 _a910.9
_bH431
100 1 _a魏原
245 1 0 _a海國圖志 /
_c魏原
300 _a[k.đ] :
_b[k.n.x.b]
300 _a250 p. ;
_c30 cm.
500 _aTài liệu sưu tầm
650 4 _aĐịa lý lịch sử
_zCác nước hải ngoại
_xThế kỷ 19
650 4 _aQuan hệ đối ngoại
_zTrung Quốc
_yThời Thanh
942 _cBOOK
999 _c59956
_d59956