000 00518nam a22001697a 4500
008 260310s1985 cc chi d
041 0 _achi
082 _a915
_bX6
100 1 _a王錫祺,
_ebiên soạn
245 1 0 _a小方壺齋奧地叢鈔 第十帙 (二) /
_c王錫祺
300 _a臺灣 :
_b臺灣學生書局,
_c1985
300 _a604 p. ;
_c23 cm.
500 _aTài liệu sưu tầm
650 4 _aĐịa lý Trung Quốc
_vVăn thư cổ
650 4 _aTùng thư cổ tịch Trung Quốc
942 _cBOOK
999 _c59965
_d59965