| 000 | 00515nam a22001697a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 008 | 260310s chi d | ||
| 041 | 0 | _achi | |
| 082 |
_a951.6 _bZ63 |
||
| 100 | 1 |
_a苗,普生, _ebiên tập |
|
| 245 | 1 | 0 |
_a中國西北文獻叢書 _p目錄卷 / _c苗普生 |
| 300 |
_a[k.đ] : _b[k.n.x.b] |
||
| 300 |
_a416 p. ; _c25 cm. |
||
| 500 | _aTài liệu sưu tầm | ||
| 653 |
_aTây Bắc Trung Quốc _xLịch sử |
||
| 653 |
_aTây Bắc Trung Quốc _xThư mục _vTài liệu cổ |
||
| 942 | _cBOOK | ||
| 999 |
_c59996 _d59996 |
||