| 000 | 00501nam a22001577a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 008 | 260310s chi d | ||
| 041 | 0 | _achi | |
| 082 |
_a915.1 _bL794 |
||
| 245 | 0 | 0 |
_a嶺外代答卷八至十 : _b欽定四庫全書薈要史部 |
| 300 |
_a[k.đ] : _b[k.n.x.b] |
||
| 300 |
_a131 p. ; _c28 cm. |
||
| 500 | _aTài liệu sưu tầm | ||
| 650 | 4 |
_aPhong tục và xã hội _zQuảng Đông và Quảng Tây _xLịch sử |
|
| 650 | 4 |
_aTrung Quốc _xMô tả và du ký |
|
| 942 | _cBOOK | ||
| 999 |
_c60063 _d60063 |
||