| 000 | 00575nam a22001697a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 008 | 260310s chi d | ||
| 041 | 0 | _achi | |
| 082 |
_a951 _bX6 |
||
| 100 | 1 |
_a羅, 曰褧, _ebiên soạn |
|
| 245 | 1 | 0 |
_a咸賓錄南夷志卷之七,卷之八 : _bHàm Tân lục tây di chí. _nQ.7-8 / _c羅曰褧 |
| 300 |
_a[k.đ] : _b[k.n.x.b] |
||
| 300 |
_a166 p. ; _c28 cm. |
||
| 500 | _aTài liệu sưu tầm | ||
| 650 | 4 |
_aQuan hệ đối ngoại _zTrung Quốc _xLịch sử |
|
| 653 |
_aTrung Quốc _xLịch sử _yThời Minh (1368–1644) |
||
| 942 | _cBOOK | ||
| 999 |
_c60083 _d60083 |
||