| 000 | 00539nam a22001697a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 008 | 260310s chi d | ||
| 041 | 0 | _achi | |
| 082 |
_a017.30951 _bQ12 |
||
| 100 | 1 |
_a陸, 心源, _ebiên soạn |
|
| 245 | 1 | 0 |
_a皕宋樓藏書志卷六十九 : _bBức Tống lâu tàng thư chí. _nQ.69 / _c陸心源 |
| 300 |
_a[k.đ] : _b[k.n.x.b] |
||
| 300 |
_a112 p. ; _c28 cm. |
||
| 500 | _aTài liệu sưu tầm | ||
| 650 | 4 |
_aSách cổ Trung Quốc _vThư mục |
|
| 650 | 4 |
_aThư mục học _zTrung Quốc |
|
| 942 | _cBOOK | ||
| 999 |
_c60116 _d60116 |
||