000 00533nam a22001697a 4500
008 260310s chi d
041 0 _achi
082 _a017.30951
_bD629
110 2 _a史部,
_ebiên soạn
245 1 0 _a澹生堂藏書目(三) :
_bĐạm Sinh đường tàng thư mục.
_nQ.3 /
_c史部
300 _a[k.đ] :
_b[k.n.x.b]
300 _a112 p. ;
_c28 cm.
500 _aTài liệu sưu tầm
650 4 _aSách cổ Trung Quốc
_vThư mục
650 4 _aThư mục học
_zTrung Quốc
942 _cBOOK
999 _c60127
_d60127