| 000 | 00533nam a22001697a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 008 | 260310s chi d | ||
| 041 | 0 | _achi | |
| 082 |
_a017.30951 _bD629 |
||
| 110 | 2 |
_a史部, _ebiên soạn |
|
| 245 | 1 | 0 |
_a澹生堂藏書目(七) : _bĐạm Sinh đường tàng thư mục. _nQ.7 / _c史部 |
| 300 |
_a[k.đ] : _b[k.n.x.b] |
||
| 300 |
_a168 p. ; _c28 cm. |
||
| 500 | _aTài liệu sưu tầm | ||
| 650 | 4 |
_aSách cổ Trung Quốc _vThư mục |
|
| 650 | 4 |
_aThư mục học _zTrung Quốc |
|
| 942 | _cBOOK | ||
| 999 |
_c60131 _d60131 |
||