| 000 | 00527nam a22001697a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 008 | 260310s chi d | ||
| 041 | 0 | _achi | |
| 082 |
_a959.0072 _bD631 |
||
| 100 | 1 |
_a汪, 大淵, _ebiên soạn |
|
| 245 | 1 | 0 |
_a島夷志畧 : _bĐảo di chí lược / _c汪大淵 |
| 300 |
_a[k.đ] : _b[k.n.x.b] |
||
| 300 |
_a82 p. ; _c28 cm. |
||
| 500 | _aTài liệu sưu tầm | ||
| 650 | 4 |
_aĐông Nam Á _xMô tả và du ký |
|
| 650 | 4 |
_aCác dân tộc Đông Nam Á _x Mô tả và phong tục |
|
| 942 | _cBOOK | ||
| 999 |
_c60138 _d60138 |
||