| 000 | 00583nam a22001577a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 008 | 260310s chi d | ||
| 041 | 0 | _achi | |
| 082 |
_a959.0072 _bD629 |
||
| 100 | 1 |
_a黎, 崱, _ebiên soạn |
|
| 245 | 1 | 0 |
_a東西洋考卷 (一二三四): _b欽定四庫全書薈要 : _bĐông Tây Dương khảo quyển. _nQ.1-4: _b: Khâm Định tứ khố toàn thư hội yếu / _c黎崱 |
| 300 |
_a[k.đ] : _b[k.n.x.b] |
||
| 300 |
_a240 p. ; _c28 cm. |
||
| 500 | _aTài liệu sưu tầm | ||
| 650 | 4 |
_aNghiên cứu _zPhương Đông và phương Tây |
|
| 942 | _cBOOK | ||
| 999 |
_c60139 _d60139 |
||