| 000 | 00527nam a22001697a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 008 | 260310s chi d | ||
| 041 | 0 | _achi | |
| 082 |
_a016.951 _bQ12 |
||
| 100 | 1 |
_a陸, 心源, _ebiên soạn |
|
| 245 | 1 | 0 |
_a皕宋樓藏書志卷四十九 : _bBức Tống lâu tàng thư chí. _nQ.49 / _c陸心源 |
| 300 |
_a[k.đ] : _b[k.n.x.b] |
||
| 300 |
_a102 p. ; _c28 cm. |
||
| 500 | _aTài liệu sưu tầm | ||
| 650 | 4 |
_aThư mục học _zTrung Quốc |
|
| 650 | 4 | _aThư tịch cổ Trung Hoa | |
| 942 | _cBOOK | ||
| 999 |
_c60150 _d60150 |
||