| 000 | 00534nam a22001697a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 008 | 260310s chi d | ||
| 041 | 0 | _achi | |
| 082 |
_a915.97 _bY943 |
||
| 100 | 1 |
_a李文鳳, _ebiên soạn |
|
| 245 | 1 | 0 |
_a越嶠書卷之十二, 十三 / _c李文鳳 |
| 300 |
_a[k.đ] : _b[k.n.x.b] |
||
| 300 |
_a208 p. ; _c28 cm. |
||
| 500 | _aTài liệu sưu tầm | ||
| 650 | 4 |
_aViệt Nam _xMô tả và du ký _xGhi chép lịch sử |
|
| 650 | 4 |
_aPhong tục và xã hội _zViệt Nam _xGhi chép cổ |
|
| 942 | _cBOOK | ||
| 999 |
_c60185 _d60185 |
||