000
00361nam a22001457a 4500
008
260310s chi d
041
0
_a
chi
082
_a
895.11
_b
L111
245
0
0
_a
旅中吟
300
_a
[k.đ] :
_b
[k.n.x.b]
300
_a
130 p. ;
_c
28 cm.
500
_a
Tài liệu sưu tầm
650
4
_a
Thi ca cổ điển Trung Quốc
942
_c
BOOK
999
_c
60208
_d
60208