| 000 | 00397nam a22001457a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 008 | 260310s cc chi d | ||
| 041 | 0 | _achi | |
| 082 |
_a895.13 _bL693 |
||
| 245 | 0 | 0 | _a劉平楊禮新傳 |
| 300 |
_a河内 : _b福安堂新刻 |
||
| 300 |
_a30 p. ; _c28 cm. |
||
| 500 | _aTài liệu sưu tầm | ||
| 650 | 4 |
_aVăn học Trung Quốc _xDiễn nghĩa và tân biên |
|
| 942 | _cBOOK | ||
| 999 |
_c60210 _d60210 |
||