000 00432nam a22001577a 4500
008 260310s chi d
041 0 _achi
082 _a390.09597
_bR627
245 0 0 _a人數鄉飲
300 _a[k.đ] :
_b[k.n.x.b]
300 _a26 p. ;
_c28 cm.
500 _aTài liệu sưu tầm
650 4 _aVăn hóa truyền thống Việt Nam
_xNghi lễ
650 4 _aPhong tục làng xã Việt Nam
942 _cBOOK
999 _c60224
_d60224