000 00403nam a22001457a 4500
008 260310s chi d
041 0 _achi
082 _a395.0951
_bR111
245 0 0 _a日用常談
300 _a[k.đ] :
_b[k.n.x.b]
300 _a240 p. ;
_c28 cm.
500 _aTài liệu sưu tầm
650 4 _aVăn hóa truyền thống Trung Quốc
_xPhong tục và tập quán
942 _cBOOK
999 _c60230
_d60230