000 00429nam a22001577a 4500
008 260310s chi d
041 0 _achi
082 _a929.209597
_bS668
245 0 0 _a傘圓山玉譜
300 _a[k.đ] :
_b[k.n.x.b]
300 _a28 p. ;
_c28 cm.
500 _aTài liệu sưu tầm
650 4 _aTín ngưỡng thờ cúng
_zViệt Nam
650 4 _aNghệ thuật chạm khắc ngọc
942 _cBOOK
999 _c60240
_d60240