000 00429nam a22001577a 4500
008 260310s chi d
041 0 _achi
082 _a294.34
_bX6
245 0 0 _a香積尚日程
300 _a[k.đ] :
_b[k.n.x.b]
300 _a26 p. ;
_c28 cm.
500 _aTài liệu sưu tầm
650 4 _aPhật giáo
_xNghi lễ và thực hành
650 4 _aPhật giáo
_xĐời sống tôn giáo
942 _cBOOK
999 _c60258
_d60258