| 000 | 00483nam a22001697a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 008 | 260310s chi d | ||
| 041 | 0 | _achi | |
| 082 |
_a181.112 _bH111 |
||
| 245 | 0 | 0 | _a河洛圖說略問 |
| 300 |
_a[k.đ] : _b[k.n.x.b] |
||
| 300 |
_a122 p. ; _c28 cm. |
||
| 500 | _aTài liệu sưu tầm | ||
| 650 | 4 |
_aKinh Dịch _xTượng số học |
|
| 650 | 4 | _aVũ trụ luận Trung Quốc cổ đại | |
| 650 | 4 |
_aNho gia _xTư tưởng huyền học |
|
| 942 | _cBOOK | ||
| 999 |
_c60259 _d60259 |
||