000 00413nam a22001457a 4500
008 260310s1914 vm chi d
041 0 _achi
082 _a495.9225
_bN738
245 0 0 _a南國方言俗語備錄
300 _aHà Nội :
_b觀文堂,
_c1914
300 _a86 p. ;
_c28 cm.
500 _aTài liệu sưu tầm
650 4 _aPhương ngữ Trung Quốc
_xTừ vựng và thành ngữ
942 _cBOOK
999 _c60264
_d60264