| 000 | 00502nam a22001697a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 008 | 260310s chi d | ||
| 041 | 0 | _achi | |
| 082 |
_a895.92208 _bG994 |
||
| 110 | 2 |
_a多文堂, _ehiệu đính |
|
| 245 | 1 | 0 |
_a古文合選 卷之十 / _c多文堂 |
| 300 |
_a[k.đ] : _b[k.n.x.b] |
||
| 300 |
_a80 p. ; _c28 cm. |
||
| 500 | _aTài liệu sưu tầm | ||
| 650 | 4 |
_aVăn học cổ điển Việt Nam _vTuyển tập |
|
| 650 | 4 |
_aVăn chương khoa cư _zViệt Nam |
|
| 942 | _cBOOK | ||
| 999 |
_c60307 _d60307 |
||