| 000 | 00432nam a22001577a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 008 | 260310s chi d | ||
| 041 | 0 | _achi | |
| 082 |
_a895.1 _bS523 |
||
| 245 | 0 | 0 | _a詩賦集成 |
| 300 |
_a[k.đ] : _b[k.n.x.b] |
||
| 300 |
_a140 p. ; _c28 cm. |
||
| 500 | _aTài liệu sưu tầm | ||
| 650 | 4 |
_aThơ ca Trung Quốc _xTuyển tập |
|
| 650 | 4 |
_aThi ca Trung Quốc _xLịch sử và phê bình |
|
| 942 | _cBOOK | ||
| 999 |
_c60323 _d60323 |
||