000
00366nam a22001457a 4500
008
260310s chi d
041
0
_a
chi
082
_a
378.597
_b
X6
245
0
0
_a
鄉試文選
300
_a
[k.đ] :
_b
[k.n.x.b]
300
_a
128 p. ;
_c
28 cm.
500
_a
Tài liệu sưu tầm
650
4
_a
Khoa cử Việt Nam
_x
Hương thí
942
_c
BOOK
999
_c
60339
_d
60339