000 00375nam a22001457a 4500
008 260310s chi d
041 0 _achi
082 _a895.9221
_bS562
245 0 0 _a水竹居賦
300 _a[k.đ] :
_b[k.n.x.b]
300 _a104 p. ;
_c28 cm.
500 _aTài liệu sưu tầm
650 4 _aVăn học Việt Nam
_vPhú
_zViệt Nam
942 _cBOOK
999 _c60346
_d60346