| 000 | 00594nam a22001697a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 008 | 260310s1868 vm chi d | ||
| 041 | 0 | _achi | |
| 082 |
_a170.82 _bN111 |
||
| 245 | 0 | 0 |
_a女則演音 : _bNữ tắc diễn âm |
| 300 |
_aHà Nội : _b盛文堂, _c1868 |
||
| 300 |
_a68 p. ; _c24 cm. |
||
| 500 | _aTài liệu sưu tầm | ||
| 650 | 4 |
_aPhụ nữ _xChuẩn mực đạo đức _zTrung Quốc |
|
| 650 | 4 |
_aPhụ nữ _xGiáo dục đạo đức _zTrung Quốc _yThời phong kiến |
|
| 650 | 4 |
_aĐạo đức Nho giáo _xKhía cạnh gia đình và phụ nữ |
|
| 942 | _cBOOK | ||
| 999 |
_c60349 _d60349 |
||