| 000 | 00532nam a22001697a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 008 | 260310s1805 vm chi d | ||
| 041 | 0 | _achi | |
| 082 |
_a895.1 _bF648 |
||
| 110 | 2 |
_a義安堂, _ebiên soạn |
|
| 245 | 1 | 0 |
_a芳花備錄 : _bPhương Hoa bị lục / _c義安堂 |
| 300 |
_aViệt Nam : _b義安堂, _c1805 |
||
| 300 |
_a200 p. ; _c24 cm. |
||
| 500 | _aTài liệu sưu tầm | ||
| 650 | 4 |
_aVăn học Trung Quốc _xDiễn nghĩa và tân biên |
|
| 650 | 4 |
_aTruyện truyền kỳ _zTrung Quốc |
|
| 942 | _cBOOK | ||
| 999 |
_c60361 _d60361 |
||