000 00390nam a22001457a 4500
008 260310s chi d
041 0 _achi
082 _a495.1
_bF648
245 0 0 _a方言俗語 :
_bPhương ngôn tục ngữ
300 _a[k.đ] :
_b[k.n.x.b]
300 _a180 p. ;
_c24 cm.
500 _aTài liệu sưu tầm
650 4 _aTiếng Hán
_xPhương ngữ
942 _cBOOK
999 _c60365
_d60365