| 000 | 00546nam a22001697a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 008 | 260310s chi d | ||
| 041 | 0 | _achi | |
| 082 |
_a895.9221 _bG896 |
||
| 245 | 0 | 0 |
_a國音演詩 : _bQuốc âm diễn thi |
| 300 |
_a[k.đ] : _b[k.n.x.b] |
||
| 300 |
_a40 p. ; _c24 cm. |
||
| 500 | _aTài liệu sưu tầm | ||
| 650 | 4 |
_aThơ ca Trung Quốc _xDiễn âm quốc ngữ |
|
| 650 | 4 |
_aThi ca Trung Quốc _xChuyển dịch sang quốc âm |
|
| 650 | 4 |
_aVăn học Trung Quốc _xPhóng tác và diễn nghĩa |
|
| 942 | _cBOOK | ||
| 999 |
_c60370 _d60370 |
||