| 000 | 00506nam a22001697a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 008 | 260310s chi d | ||
| 041 | 0 | _achi | |
| 082 |
_a895.9221 _bG896 |
||
| 245 | 0 | 0 |
_a國音書目 : _bQuốc âm thư mục |
| 300 |
_a[k.đ] : _b[k.n.x.b] |
||
| 300 |
_a80 p. ; _c24 cm. |
||
| 500 | _aTài liệu sưu tầm | ||
| 650 | 4 |
_aThư mục học _zTrung Quốc |
|
| 650 | 4 |
_aSách chữ quốc âm _xDanh mục |
|
| 650 | 4 |
_aThư mục học _xLịch sử và nghiên cứu |
|
| 942 | _cBOOK | ||
| 999 |
_c60371 _d60371 |
||